translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chủ lực" (1件)
chủ lực
日本語 主力となる
Đây là lực lượng chủ lực của quân đội.
これが軍の主力部隊だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chủ lực" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "chủ lực" (2件)
Doanh thu từ dầu khí, mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Nga, đã giảm khoảng 20%.
ロシアの主要輸出品である石油・ガスからの収入は約20%減少した。
Đây là lực lượng chủ lực của quân đội.
これが軍の主力部隊だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)